WinHSK

坏了

HSK2phrase
0 · Lv.1
huàile

hỏng; đổ bể

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指事情或情况坏
义项 phraseHSK2

hỏng; đổ bể

指事情或情况坏

免费例句

他坐的车坏了,轮胎破了。

Tā zuò de chē huài le, lúntāi pò le.

HSK3

Chiếc xe anh ấy đi bị hỏng, lốp xe bị nổ.

The car he was in broke down; the tire burst.

我的电脑坏了,该怎么办?

Wǒ de diànnǎo huài le, gāi zěnme bàn?

HSK3

Máy tính của tôi hỏng rồi, phải làm sao?

My computer is broken, what should I do?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50