WinHSK

坏处

HSK4n
0 · Lv.1
huàichù

chỗ xấu; điều xấu; chỗ hỏng; nhược điểm; chỗ có hại; điều có hại; sự thiệt hại; mối tổn thất

漢越 hoại xứ

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (对人或事)有害的方面
义项 nHSK4

chỗ xấu; điều xấu; chỗ hỏng; nhược điểm; chỗ có hại; điều có hại; sự thiệt hại; mối tổn thất

(对人或事)有害的方面

免费例句

吃太多糖有坏处。

chī tài duō táng yǒu huàichu.

HSK4

Ăn quá nhiều đường có hại.

Eating too much sugar has disadvantages.

这种饮料没有坏处吗?

Zhè zhǒng yǐnliào méiyǒu huàichù ma?

HSK4

Loại đồ uống này không có hại sao?

Does this drink have no downsides?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan