WinHSK

坏疽

HSK1n
0 · Lv.1
huài

hoại thư; hoại tử

gangrene [ 相关词条 ] 坏疽病 [名] gangrenosis 坏疽性肺炎 [名] gangrenous pneumonia 坏疽性坏死 [名] gangrenous necrosis

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坏死的一种,机体的大块组织坏死后,受腐败菌的作用变成黄绿色或黑色
义项 nHSK1

hoại thư; hoại tử

坏死的一种,机体的大块组织坏死后,受腐败菌的作用变成黄绿色或黑色

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan