WinHSK

坏蛋

HSK2n
0 · Lv.1
huàidàn

kẻ xấu; đồ tồi; đồ đểu; tên xấu xa; đồ khốn nạn

scoundrel; bastard; rascal; bad egg

漢越 hoại đản
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50