WinHSK

坏话

HSK2n
0 · Lv.1
huàihuà

lời nói xấu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对人对事不利的话
  2. 不正确的话;不顺耳的话
义项 nHSK2

lời nói xấu

对人对事不利的话

免费例句

我不是在说他们的坏话。

Wǒ bùshì zài shuō tāmen de huàihuà.

HSK4

Tôi không có ý nói xấu bọn họ.

I'm not speaking ill of them.

有人在背后说你的坏话。

Yǒu rén zài bèihòu shuō nǐ de huàihuà.

HSK4

Có người đang nói xấu bạn sau lưng.

Someone is speaking ill of you behind your back.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

lời phê bình

不正确的话;不顺耳的话

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan