WinHSK

坐垫

HSK7-9n
0 · Lv.1
zuòdiàn

đệm; nệm

cushion; seat cushion; hassock 软 坐垫 squab

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

妈妈把旧衣服改成坐垫。

Māma bǎ jiù yīfu gǎi chéng zuòdiàn.

HSK4

Mẹ sửa áo cũ thành đệm ngồi.

Mom turned old clothes into cushions.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan