WinHSK

坐椅

HSK1n
0 · Lv.1
zuò

cái ghế; ghế tựa; ghế dựa

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这把椅子非常舒适。

Zhè bǎ yǐzi fēicháng shūshì.

HSK3

Cái ghế này rất thoải mái.

This chair is very comfortable.

座椅已经摆放好了。

Zuòyǐ yǐjīng bǎifàng hǎo le.

HSK4

Ghế đã được sắp xếp xong.

The chairs have been arranged.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50