拼
坐牢
HSK6v 0 · Lv.1
zuòláo
ngồi tù; ở tù; bị giam trong tù
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 关在监狱里
等级
义项 ①v≈HSK6
ngồi tù; ở tù; bị giam trong tù
关在监狱里
免费例句
你干那种事,是想坐牢吗?
Nǐ gàn nà zhǒng shì, shì xiǎng zuòláo ma?
≈HSK5
Bạn làm chuyện đó, là muốn ngồi tù à?
Doing that kind of thing, do you want to go to jail?
那个老人因为偷面包而坐牢了。
Nàge lǎorén yīnwèi tōu miànbāo ér zuòláo le.
≈HSK5
Ông già đã phải ngồi tù vì ăn cắp bánh mì.
That old man went to prison for stealing bread.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分