WinHSK

坐禅

HSK7-9v
0 · Lv.1
zuòchán

ngồi thiền; toạ thiền; nhập thiền

sit in meditation

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他独自在坐禅。

Tā dúzì zài zuòchán.

HSK6

Anh ấy một mình đang ngồi thiền.

He is meditating alone.

禅师默默坐禅。

Chánshī mòmò zuòchán.

HSK6

Thiền sư lặng lẽ ngồi thiền.

The Zen master silently meditates.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan