拼
坐落
HSK7-9v 0 · Lv.1
zuòluò
nằm ở; toạ lạc; có vị trí ở
漢越 toạ lạc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 建筑物位置处在(某处)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nằm ở; toạ lạc; có vị trí ở
建筑物位置处在(某处)
免费例句
这个村庄坐落在一个小山坡上。
Zhège cūnzhuāng zuòluò zài yī gè xiǎo shānpō shàng.
≈HSK5
Ngôi làng này nằm ở trên một sườn đồi nhỏ.
This village is located on a small hillside.
那家商店坐落在街角。
nà jiā shāng diàn zuò luò zài jiē jiǎo.
≈HSK5
Cửa hàng đó nằm ở góc phố.
That store is located at the street corner.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分