WinHSK

坐骑

HSK3n
0 · Lv.1
zuò

vật cưỡi; vật để cưỡi

saddle horse; personal mount

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的坐骑是一辆法拉利!

Tā de zuòqí shì yī liàng Fǎlālì!

HSK6

Chiến mã của anh ta là một chiếc Ferrari!

His ride is a Ferrari!

这匹马是国王的坐骑。

zhè pǐ mǎ shì guó wáng de zuò qí.

HSK6

Con ngựa này là thú cưỡi của nhà vua.

This horse is the king's mount.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan