WinHSK

坑洞

HSK7-9n
0 · Lv.1
kēngdòng

Ổ gà

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

前方出现一个巨大的坑洞。

qián fāng chū xiàn yī gè jù dà de kēng dòng.

HSK5

Một cái hố lớn xuất hiện phía trước.

A huge pit appeared ahead.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan