WinHSK

块儿

HSK1n
0 · Lv.1
kuàiér

nơi; chỗ; vùng; chốn

place 这些年你在哪 块儿 工作? Where have you been working these years? [ 相关词条 ] 块儿煤 [名] lump coal 块儿糖 [名] lump sugar

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50