拼
坚信
HSK7-9v 0 · Lv.1
jiānxìn
tin chắc; tin tưởng; tin rằng; tin tưởng chắc chắn
漢越 kiên tín
例句
Câu ví dụ免费例句
我坚信梦想会实现。
Wǒ jiānxìn mèngxiǎng huì shíxiàn.
≈HSK4
Tôi tin chắc rằng ước mơ sẽ trở thành hiện thực.
I firmly believe that dreams will come true.
其实,只有敢于去想,敢于去做,坚信一切都有可能,成功才会离我们越来越近。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分