拼
坚决
HSK6adj 0 · Lv.1
jiānjué
kiên quyết; kiên định; quyết tâm
漢越 kiên quyết
例句
Câu ví dụ免费例句
他们的态度很坚决。
Tāmen de tàidù hěn jiānjué.
≈HSK5
Thái độ của họ rất kiên quyết.
Their attitude is very resolute.
他坚决拒绝了这个提议。
tā jiānjué jùjué le zhège tíyì.
≈HSK5
Anh ấy kiên quyết từ chối đề nghị này.
He firmly rejected this proposal.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分