WinHSK

坚强

HSK5adj
0 · Lv.1
jiānqiáng

kiên cường; kiên quyết; bền bỉ; kiên định (chỉ ý chí, tính cách, phẩm chất của con người)

strengthen 坚强 党的组织 strengthen the Party organizations

漢越 kiên cường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坚固强劲;经得起考验(跟“脆弱”相对)
  2. 是品质;意志等不摇动
义项 adjHSK5

kiên cường; kiên quyết; bền bỉ; kiên định (chỉ ý chí, tính cách, phẩm chất của con người)

坚固强劲;经得起考验(跟“脆弱”相对)

免费例句

他很坚强,总是撑得住。

tā hěn jiān qiáng, zǒng shì chēng de zhù

HSK4

Anh ấy rất kiên cường, luôn chịu đựng được.

He is very strong and can always hold up.

她看起来很柔弱,实际上很坚强。

Tā kàn qǐlai hěn róuruò, shíjì shàng hěn jiānqiáng.

HSK4

Cô ấy trông có vẻ yếu đuối, nhưng thực ra rất mạnh mẽ.

She looks weak, but is actually very strong.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK5

củng cố; làm cho mạnh mẽ; làm cho vững mạnh

是品质;意志等不摇动

免费例句

我们要增强团队的力量。

wǒmen yào zēngqiáng tuánduì de lìliàng.

HSK4

Chúng ta phải củng cố sức mạnh của đội.

We need to strengthen the team's power.

他努力增强自己的意志。

Tā nǔlì zēngqiáng zìjǐ de yìzhì.

HSK5

Anh ấy nỗ lực củng cố ý chí của mình.

He strives to strengthen his willpower.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50