WinHSK

坚果

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiānguǒ

quả hạch; loại hạt có vỏ cứng

nut 坚果 松 nut pine 坚果 钳 nutcracker

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 干果的一种,果皮很坚硬,果实里只有一个种子,如栗子、橡子等
义项 nHSK7-9

quả hạch; loại hạt có vỏ cứng

干果的一种,果皮很坚硬,果实里只有一个种子,如栗子、橡子等

免费例句

坚果在超市里很常见。

Jiānguǒ zài chāoshì lǐ hěn chángjiàn.

HSK4

Quả hạch rất phổ biến trong siêu thị.

Nuts are very common in supermarkets.

坚果有助于提高能量。

jiān guǒ yǒu zhù yú tí gāo néng liàng.

HSK5

Các loại hạt giúp tăng cường năng lượng.

Nuts help boost energy.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。