拼
澳洲坚果
HSK7-9n 0 · Lv.1
àozhōujiānguǒ
Quả hạnh nhân Úc
漢越
字解构
Phân tích chữ澳àoHSK7-9bến (thường dùng làm tên đất)洲zhōuHSK4châu; châu lục坚jiānHSK3cứng; kiên cố; chắc果guǒHSK1quả, trái cây
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分