拼
坚硬
HSK6adj 0 · Lv.1
jiānyìng
cứng; chắc; rắn; cứng chắc
漢越 kiên ngạnh
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 硬而坚固
等级
义项 ①adj≈HSK6
cứng; chắc; rắn; cứng chắc
硬而坚固
免费例句
乌龟的壳很坚硬。
Wūguī de ké hěn jiānyìng.
≈HSK4
Mai của rùa rất cứng.
The turtle's shell is very hard.
这座岩石非常坚硬。
Zhè zuò yánshí fēicháng jiānyìng.
≈HSK5
Tảng đá này rất cứng.
This rock is very hard.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分