WinHSK

坚韧

HSK7-9adj
0 · Lv.1
jiānrèn

vững chắc; bền vững; kiên cố

firm and tenacious [ 相关词条 ] 坚韧不拔 firm and indomitable; persistent and dauntless; staunch and unyielding

漢越 kiên nhận

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 坚固而有韧性
  2. 心里不急躁, 不厌烦
义项 adjHSK7-9

vững chắc; bền vững; kiên cố

坚固而有韧性

免费例句

这块材料坚韧耐用。

zhè kuài cái liào jiān rèn nài yòng.

HSK6

Chất liệu này rất bền và dẻo dai.

This material is tough and durable.

这根钢筋非常坚韧。

Zhè gēn gāngjīn fēicháng jiānrèn.

HSK6

Cây thép này rất bền vững.

This steel bar is very tough.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

bền bỉ; kiên cường

心里不急躁, 不厌烦

免费例句

他的态度很坚韧。

tā de tài dù hěn jiān rèn.

HSK6

Thái độ của anh ấy rất kiên cường.

His attitude is very tenacious.

她有着坚韧的意志。

Tā yǒuzhe jiānrèn de yìzhì.

HSK6

Cô ấy có ý chí kiên cường.

She has a tenacious will.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50