WinHSK

坛子

HSK6n
0 · Lv.1
tánzi

cái vò; cái hũ

漢越 đàn tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 口小腹大的陶器,多用来盛酒、醋、酱油等
义项 nHSK6

cái vò; cái hũ

口小腹大的陶器,多用来盛酒、醋、酱油等

免费例句

坛子破裂,水流一地。

tán zi pò liè, shuǐ liú yī dì.

HSK5

Chiếc vò vỡ và nước chảy khắp mặt đất.

The jar broke and water spilled all over the floor.

院子角落放着个坛子。

Yuànzi jiǎoluò fàngzhe gè tánzi.

HSK5

Có một cái lọ ở góc sân.

There is a jar in the corner of the yard.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50