拼
坛子
HSK6n 0 · Lv.1
tánzi
cái vò; cái hũ
漢越 đàn tử
例句
Câu ví dụ免费例句
坛子破裂,水流一地。
tán zi pò liè, shuǐ liú yī dì.
≈HSK5
Chiếc vò vỡ và nước chảy khắp mặt đất.
The jar broke and water spilled all over the floor.
院子角落放着个坛子。
Yuànzi jiǎoluò fàngzhe gè tánzi.
≈HSK5
Có một cái lọ ở góc sân.
There is a jar in the corner of the yard.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分