拼
坟头
HSK7-9n 0 · Lv.1
féntóu
nấm mộ; nấm mồ; ngôi mộ
grave mound 把花圈摆放在 坟头 put/lay a wreath on/at sb's grave
漢越 phần đầu
例句
Câu ví dụ免费例句
荒野里只见几个坟头,其他什么也看不到。
Huāngyě lǐ zhǐ jiàn jǐ gē féntóu, qítā shénme yě kàn bù dào.
≈HSK6
Trên cánh đồng hoang chỉ nhìn thấy mấy nấm mồ, ngoài ra không nhìn thấy gì khác.
In the wilderness, only a few grave mounds could be seen, nothing else.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分