拼
坠楼
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuìlóu
Rơi từ trên cao (thường dùng trong ngữ cảnh tai nạn)
commit suicide by jumping off a building
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从楼上掉下来
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Rơi từ trên cao (thường dùng trong ngữ cảnh tai nạn)
从楼上掉下来
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分