拼
坠毁
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhuìhuǐ
rơi tan; rơi vỡ (máy bay bị rơi xuống và bị huỷ hoại.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (飞机等) 落下来毁坏
等级
义项 ①v≈HSK7-9
rơi tan; rơi vỡ (máy bay bị rơi xuống và bị huỷ hoại.)
(飞机等) 落下来毁坏
免费例句
比如说,空中的飞鸟对飞机来说是个很大的威胁,因为飞鸟虽小,却能像子弹一样击穿飞机,使飞机坠毁。
≈HSK5
抢救人员冲向飞机坠毁的现场。
qiǎng jiù rén yuán chōng xiàng fēi jī zhuì huǐ de xiàn chǎng.
≈HSK6
Nhân viên cứu hộ lao đến hiện trường máy bay rơi.
Rescuers rushed to the scene of the plane crash.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分