WinHSK

坡路

HSK6n
0 · Lv.1

đường đồi

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hill road
  2. sloping road
义项 nHSK6

đường đồi

hill road

义项 nHSK6

đường dốc

sloping road

免费例句

市外公路上有一处很陡的上坡路。

Shìwài gōnglù shàng yǒu yī chù hěn dǒu de shàngpō lù.

HSK5

Trên con đường ngoại ô có một đoạn đường dốc rất dốc.

There is a very steep uphill section on the suburban highway.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50