WinHSK

坤包

HSK1n
0 · Lv.1
kūnbāo

bóp đầm; ví đầm

lady's handbag/purse

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妇女用的挎包、手提包等,一般比较小巧
义项 nHSK1

bóp đầm; ví đầm

妇女用的挎包、手提包等,一般比较小巧

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan