WinHSK

坤表

HSK1n
0 · Lv.1
kūnbiǎo

đồng hồ nữ

woman's watch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 女式手表,比较小巧
义项 nHSK1

đồng hồ nữ

女式手表,比较小巧

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan