拼
坦率
HSK7-9adj 0 · Lv.1
tǎnshuài
thẳng thắn; bộc trực; thành thật
漢越 thản suất
例句
Câu ví dụ免费例句
他坦率地承认了错误。
Tā tǎnshuài de chéngrèn le cuòwù.
≈HSK5
Anh ta đã thẳng thắn thừa nhận sai lầm.
He frankly admitted his mistake.
他一向坦率,从不藏掖自己的缺点。
Tā yīxiàng tǎnshuài, cóng bù cángyē zìjǐ de quēdiǎn.
≈HSK5
Anh ấy trước nay vẫn luôn thẳng thắn, chưa bao giờ che giấu khuyết điểm của bản thân.
He has always been frank and never hides his own shortcomings.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分