拼
坦言
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
tǎnyán
nhìn nhận một cách thẳng thắn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to acknowledge frankly
- to say candidly
等级
义项 ①v, n≈HSK7-9
nhìn nhận một cách thẳng thắn
to acknowledge frankly
义项 ②v, n≈HSK7-9
nói thẳng thắn
to say candidly
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分