拼
坦诚
HSK7-9adj 0 · Lv.1
tǎnchéng
thẳng thắn; bộc trực thành khẩn
漢越 thản thành
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坦率诚恳
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
thẳng thắn; bộc trực thành khẩn
坦率诚恳
免费例句
我这个人非常坦诚直率。
Wǒ zhège rén fēicháng tǎnchéng zhíshuài.
≈HSK5
Con người tôi vốn luôn rất thẳng thắn.
I am a very honest and straightforward person.
怎么样,小李,有把握拿下这个项目吗?我也不敢保证,尽我最大努力吧,争取坦诚。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分