拼
坯模
HSK1n 0 · Lv.1
pīmó
Khuôn đất (trong làm gốm)
mould
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 制坯的模具。
等级
义项 ①n≈HSK1
Khuôn đất (trong làm gốm)
制坯的模具。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Khuôn đất (trong làm gốm)
mould
Khuôn đất (trong làm gốm)
制坯的模具。