拼
垂怜
HSK6v 0 · Lv.1
chuílián
đoái thương; thương xót; cảm thương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对他人表示同情和怜悯的情感。
等级
义项 ①v≈HSK6
đoái thương; thương xót; cảm thương
对他人表示同情和怜悯的情感。
免费例句
乞求上天垂怜,保佑家人平安。
Qǐqiú shàngtiān chuílián, bǎoyòu jiārén píng'ān.
≈HSK6
Cầu xin trời phật thương xót, phù hộ gia đình bình an.
Beg heaven for mercy and bless the family with safety.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分