拼
垂暮
HSK7-9n 0 · Lv.1
chuímù
chập tối; nhá nhem tối; chạng vạng; chiều tà; xế chiều
be old; be in the twilight years of one's life [ 相关词条 ] 垂暮之年 in time of old age; in the autumn/fall/sunset/twilight of life; in the twilight years of one's life
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 天将晚的时候
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chập tối; nhá nhem tối; chạng vạng; chiều tà; xế chiều
天将晚的时候
免费例句
垂暮之时,炊烟四起。
Chuímù zhī shí, chuīyān sì qǐ.
≈HSK6
Chiều tà, khói bếp toả khắp nơi.
At dusk, cooking smoke rises everywhere.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分