拼
垂死
HSK6v 0 · Lv.1
chuísǐ
sắp chết; hấp hối; suy tàn; sắp tàn; giãy chết
dying; moribund; at one's last gasp; at the point of death 垂死 的人 dying person [ 相关词条 ] 垂死挣扎 be in one's death throes; put up a last-ditch/deathbed struggle; struggle desperately
漢越 thùy tử
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分