WinHSK

垂钓

HSK6v
0 · Lv.1
chuídiào

thả câu; buông câu; đi câu; câu dầm

漢越 thùy điếu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 钓鱼 (书面语)
义项 vHSK6

thả câu; buông câu; đi câu; câu dầm

钓鱼 (书面语)

免费例句

垂钓需要耐心和技巧。

Chuídiào xūyào nàixīn hé jìqiǎo.

HSK6

Câu cá cần có sự kiên nhẫn và kỹ năng.

Fishing requires patience and skill.

夜间垂钓有什么注意事项?

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan