拼
垒砌
HSK7-9v 0 · Lv.1
lěiqì
chất đống, chồng chất; lấp đất; xây dựng bằng đá hoặc gạch
build by piling up bricks, stones, etc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 垒砌是指用石头或砖块等材料堆砌而成的结构。
等级
义项 ①v≈HSK7-9
chất đống, chồng chất; lấp đất; xây dựng bằng đá hoặc gạch
垒砌是指用石头或砖块等材料堆砌而成的结构。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分