拼
垫子
HSK7-9n 0 · Lv.1
diànzi
nệm; đệm; cái lót
漢越 điếm tử
例句
Câu ví dụ免费例句
他们坐在垫子上。
Tāmen zuò zài diànzi shàng.
≈HSK5
Họ ngồi trên tấm đệm.
They are sitting on the cushion.
我需要一块垫子。
Wǒ xūyào yī kuài diànzi.
≈HSK5
Tôi cần một tấm đệm.
I need a cushion.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分