WinHSK

垫枕

HSK7-9n
0 · Lv.1
diànzhěn

gối dài gối ống gối ôm; gối đệm; gối tựa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 垫枕是用来支撑头部或颈部的物品,通常用于睡觉或休息时。
义项 nHSK7-9

gối dài gối ống gối ôm; gối đệm; gối tựa

垫枕是用来支撑头部或颈部的物品,通常用于睡觉或休息时。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan