拼
垮台
HSK7-9v 0 · Lv.1
kuǎtái
sụp đổ; tan vỡ; gục
漢越 khoa đài
例句
Câu ví dụ免费例句
团结就能坚持,分裂就会垮台。
Tuánjié jiù néng jiānchí, fēnliè jiù huì kuǎtái.
≈HSK6
Đoàn kết là sống, chia rẽ là chết.
Unity can hold on, division will lead to collapse.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分