拼
埃文
HSK1n 0 · Lv.1
āiwén
Avon; Ái văn; tên gọi của ngôn ngữ tiếng Anh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 埃文; 英语的名称。
- 埃文; 英语的一个名称,通常用于指代英语的书面和口语形式。
- 埃文; 英语的名称。
等级
义项 ①n≈HSK1
Avon; Ái văn; tên gọi của ngôn ngữ tiếng Anh
埃文; 英语的名称。
免费例句
你怎么没和埃文待在一起?
Nǐ zěnme méi hé Āiwén dāi zài yīqǐ?
≈HSK4
Sao bạn không ở với Evan?
Why aren't you staying with Evan?
义项 ②n≈HSK1
Evan; Ái văn; ngôn ngữ tiếng Anh
埃文; 英语的一个名称,通常用于指代英语的书面和口语形式。
义项 ③n≈HSK1
Avon; Ái văn; tên gọi của ngôn ngữ tiếng Anh
埃文; 英语的名称。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分