拼
埃文
HSK1n 0 · Lv.1
āiwén
Avon; Ái văn; tên gọi của ngôn ngữ tiếng Anh
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
你怎么没和埃文待在一起?
Nǐ zěnme méi hé Āiwén dāi zài yīqǐ?
≈HSK4
Sao bạn không ở với Evan?
Why aren't you staying with Evan?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分