拼
埋伏
HSK7-9v 0 · Lv.1
máifú
mai phục; phục kích
ambush; hide/lie/wait in ambush (for); lie in wait for 十面 埋伏 ambush on all sides 埋伏
漢越 mai phục
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分