拼
埋单
HSK6v 0 · Lv.1
máidān
thanh toán; trả tiền
foot/pay/settle the bill 服务员, 埋单 ! Waiter, bring me the bill. / Waiter, bill please.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 买单
等级
义项 ①v≈HSK6
thanh toán; trả tiền
买单
免费例句
自己消费自己埋单是个基本常识。
Zìjǐ xiāofèi zìjǐ máidān shì gè jīběn chángshí.
≈HSK5
Tự tiêu dùng tự trả tiền là kiến thức cơ bản.
Paying for your own consumption is common sense.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分