WinHSK

埋汰

HSK6adj, v
0 · Lv.1
máitài

bẩn thỉu; dơ dáy (từ địa phương)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示讽刺、挖苦或表示不干净的东西。
  2. 用尖刻的话挖苦人
义项 adjHSK6

bẩn thỉu; dơ dáy (từ địa phương)

表示讽刺、挖苦或表示不干净的东西。

免费例句

看你那股埋汰劲儿,不许你进屋。

Kàn nǐ nà gǔ máitai jìnr, bùxǔ nǐ jìn wū.

HSK6

Nhìn bộ dạng dơ dáy của anh kìa, không cho phép anh vào nhà.

Look at how dirty you are; you're not allowed in the house.

这屋子这么埋汰,怎么能住人呢?

Zhè wūzi zhème máitai, zěnme néng zhù rén ne?

HSK6

Căn phòng này bẩn như vậy, sao có người ở được?

This room is so dirty, how can anyone live in it?

义项 vHSK6

sỉ nhục; lăng mạ

用尖刻的话挖苦人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan