WinHSK

城厢

HSK5n
0 · Lv.1
chéngxiāng

khu vực trong và sát ngoài cổng thành

city proper and areas just outside its gates

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 城内和城门外附近的地方
义项 nHSK5

khu vực trong và sát ngoài cổng thành

城内和城门外附近的地方

免费例句

城厢附近有个大市场。

Chéngxiāng fùjìn yǒu gè dà shìchǎng.

HSK6

Gần khu vực nội thành có một chợ lớn.

There is a big market near the city center.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan