拼
城堡
HSK7-9n 0 · Lv.1
chénɡbǎo
lâu đài; thành trì; thành quách
castle 温莎 城堡 Windsor Castle 古老/倾圮的 城堡 ancient/ruined castle 建造 城堡 found/build a castle
漢越 thành bảo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有围墙便于防守的小城
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lâu đài; thành trì; thành quách
有围墙便于防守的小城
免费例句
睡美人的城堡在哪里?
Shuì měirén de chéngbǎo zài nǎlǐ?
≈HSK4
Lâu đài của người đẹp ngủ trong rừng ở đâu?
Where is Sleeping Beauty's castle?
城堡的墙壁非常厚。
Chéngbǎo de qiángbì fēicháng hòu.
≈HSK5
Tường của lâu đài rất dày.
The walls of the castle are very thick.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分