拼
城墙
HSK7-9n 0 · Lv.1
chéngqiáng
tường thành
city wall 修筑 城墙 build a city wall 攻破 城墙 breach the city walls [ 相关词条 ] 城墙根 [名] area at base/foot of a city wall; lane under a city wall
漢越 thành tường
例句
Câu ví dụ免费例句
他们正在修复老旧的城墙。
Tāmen zhèngzài xiūfù lǎojiù de chéngqiáng.
≈HSK5
Họ đang sửa chữa tường thành cũ kỹ.
They are repairing the old city wall.
城墙上种满了绿色的植物。
Chéngqiáng shàng zhòng mǎn le lǜsè de zhíwù.
≈HSK5
Trên tường thành trồng đầy cây xanh.
The city wall is covered with green plants.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分