拼
城邦
HSK1nlocal, n 0 · Lv.1
chéngbāng
thành bang
city-state
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 自治的城市国家,通常具有独立的政治体制。
等级
义项 ①nlocal, n≈HSK1
thành bang
自治的城市国家,通常具有独立的政治体制。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thành bang
city-state
thành bang
自治的城市国家,通常具有独立的政治体制。