拼
城郭
HSK1n 0 · Lv.1
chéngguō
thành phố; thành thị; thành quách (thành là tường thành trong; quách là tường thành ngoài)
inner and outer city walls; city walls; city
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 城墙(城指内城的墙,郭指外城的墙),借指城市
等级
义项 ①n≈HSK1
thành phố; thành thị; thành quách (thành là tường thành trong; quách là tường thành ngoài)
城墙(城指内城的墙,郭指外城的墙),借指城市
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分